ngả lưng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ghé lưng nằm tạm một lúc để nghỉ ngơi: Hành động tựa lưng hoặc nằm xuống một cách tạm thời, không chính thức, thường ở một vị trí không phải là giường ngủ, nhằm mục đích thư giãn, chợp mắt trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trên chuyến tàu dài, anh ấy chỉ có thể ngả lưng trên ghế ngồi.
- Sau buổi làm đồng mệt nhọc, bà ngả lưng trên chiếc võng ở gốc cây.
- Chặng đường còn xa, chúng ta hãy tìm chỗ ngả lưng một lát.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngả lưng" thường mang sắc thái nghỉ ngơi tạm bợ, đơn giản, không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó khác với "đi ngủ" là một hành động nghỉ ngơi chính thức, thường trên giường.
- Có thể dùng để chỉ việc tìm một nơi trú chân, an nghỉ tạm thời trong hành trình.
- Đoàn du khách tìm một quán trọ ven đường để ngả lưng qua đêm.
Biến thể và từ gần giống
- Nghỉ ngơi: (động từ) dừng hoạt động để lấy lại sức, nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải nằm.
- Chợp mắt: (động từ) ngủ trong một thời gian rất ngắn.
- Tựa lưng: (động từ) dựa lưng vào đâu đó, có thể đang ngồi, chưa hẳn đã nằm.
Từ đồng nghĩa
- Nằm nghỉ: nằm xuống để nghỉ ngơi.
- Ghé nghỉ: dừng lại một nơi nào đó để nghỉ ngơi.
Thành ngữ liên quan
- "Màn trời chiếu đất": Thường đi kèm với hoàn cảnh ngả lưng ngoài trời, không có nhà cửa, thể hiện sự tạm bợ, thiếu thốn.
- Trong chuyến phượt, đôi khi họ phải ngả lưng với cảnh màn trời chiếu đất.
- đgt Ghé lưng nằm tạm một lúc: Ngả lưng dựa vào cái cột sắt ngủ gà ngủ gật (Thế-lữ).